north africa

north africa

A map shows the location of North Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bắc Phi
- Khu vực phía bắc châu Phi, nằm giữa sa mạc Sahara biển Địa Trung Hải. Đây một vùng địa bao gồm các quốc gia như Maroc, Algeria, Tunisia, Libya Ai Cập.

dụ sử dụng
  • (Bắc Phi nổi tiếng với lịch sử phong phú các nền văn hóa đa dạng.)
  • (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡBắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Maghreb": Thường dùng để chỉ khu vực tây bắc châu Phi, bao gồm Morocco, Algeria Tunisia, đôi khi Libya Mauritania.

    • The Maghreb is a subregion of North Africa with distinct cultural traits. (Maghreb một tiểu vùng của Bắc Phi với những đặc điểm văn hóa riêng biệt.)
  • "North African" (adj/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Phi.

    • North African cuisine features spices like cumin and cinnamon. (Ẩm thực Bắc Phi các loại gia vị như thì quế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắc Phi (danh từ): cách viết tiếng Việt của "North Africa".
    • Bắc Phi nhiều di sản văn hóa thế giới. (North Africa has many world cultural heritage sites.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng Maghreb: thuật ngữ lịch sử văn hóa chỉ phần tây bắc của Bắc Phi.
  • Bờ biển Địa Trung Hải châu Phi: cách mô tả vùng ven biển phía bắc châu Phi.
Các cụm từ liên quan
  • North African countries: các quốc gia Bắc Phi.

    • Egypt and Morocco are two major North African countries. (Ai Cập Morocco hai quốc gia Bắc Phi lớn.)
  • North African desert: sa mạc Bắc Phi (thường chỉ Sahara).

    • The Sahara is the largest North African desert. (Sahara sa mạc lớn nhất Bắc Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the Sahara": chỉ vùng Bắc Phi so với phần còn lại của châu Phi.
    • Traveling beyond the Sahara reveals the unique landscapes of North Africa. (Du lịch vượt qua Sahara sẽ khám phá ra những cảnh quan độc đáo của Bắc Phi.)

Từ chứa "north africa"